tiiny.host

🏛️ BẢNG ĐIỀU HÀNH NIÊN GIÁM THỐNG KÊ CẤP XÃ

05 xã: Bến Lức · Bình Đức · Lương Hòa · Mỹ Yên · Thạnh Lợi — số liệu năm 2025

5xã
265biểu
12chỉ tiêu

📊 Chỉ tiêu chủ yếu — năm 2025

📍 Bình Đức

33.905
dân số · 662 người/km²
Thu NS: 276 tỷ đ

📍 Bến Lức

59.730
dân số · 1.224 người/km²
Thu NS: 574 tỷ đ

📍 Lương Hòa

25.228
dân số · 864 người/km²
Thu NS: 264 tỷ đ

📍 Mỹ Yên

50.223
dân số · 1.719 người/km²
Thu NS: 264 tỷ đ

📍 Thạnh Lợi

23.335
dân số · 241 người/km²
Thu NS: 231 tỷ đ

🧊 So sánh 05 xã

33.905
Bình Đức
59.730
Bến Lức
25.228
Lương Hòa
50.223
Mỹ Yên
23.335
Thạnh Lợi

🏆 Xếp hạng theo chỉ tiêu

Dân số (người)

🥇Bến Lức59.730
🥈Mỹ Yên50.223
🥉Bình Đức33.905
4️⃣Lương Hòa25.228
5️⃣Thạnh Lợi23.335

📈 Biến động dân số (2021 = 100)

5468829611020212022202320242025
Bình ĐứcBến LứcLương HòaMỹ YênThạnh Lợi

🗂️ Tra cứu 265 biểu

1Hiện trạng sử dụng đất đến 31/12/2025
2Diện tích, dân số và mật độ dân số
3Dân số trung bình phân theo giới tính
4Số cuộc kết hôn
5Số vụ ly hôn đã xét xử
6Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi được đăng ký khai sinh
7Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử
8Tổng giá trị sản phẩm trên địa bàn cấp xã theo giá hiện hành
9Tổng giá trị sản phẩm trên địa bàn cấp xã theo giá so sánh 2010
10Thu ngân sách trên địa bàn cấp xã
11Cơ cấu thu ngân sách trên địa bàn cấp xã
12Chi ngân sách trên địa bàn cấp xã
13Cơ cấu chi ngân sách trên địa bàn cấp xã
14Số dự án và vốn đầu tư thực hiện thuộc nguồn vốn ngân sách Nhà nước
15Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh
16Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh
17Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất
18Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất
19Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12/2024 (năm mới nhất) phân theo quy mô lao động và theo loại hình doanh nghiệp
20Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12/2024 phân theo quy mô lao động và theo ngành kinh tế
21Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12/2024 phân theo quy mô vốn và theo loại hình doanh nghiệp
22Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12/2024 phân theo quy mô vốn và theo ngành kinh tế
23Số hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh
24Số lao động trong hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh
25Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông, lâm nghiệp và thuỷ sản tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
26Số lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông, lâm nghiệp và thuỷ sản tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
27Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây
28Cây lương thực có hạt
29Diện tích gieo trồng một số cây hàng năm
30Năng suất một số cây hàng năm
31Sản lượng một số cây hàng năm
32Diện tích gieo trồng, năng suất và sản lượng lúa cả năm
33Diện tích hiện có một số cây lâu năm
34Diện tích cho sản phẩm một số cây lâu năm
35Sản lượng một số cây lâu năm
36Số lượng gia súc và gia cầm tại thời điểm 01/10/2025
37Sản lượng sản phẩm chăn nuôi chủ yếu
38Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại rừng
39Diện tích mặt nước nuôi trồng thủy sản
40Diện tích thu hoạch thủy sản phân theo ngành kinh tế
41Sản lượng thuỷ sản
42Số lượng chợ, siêu thị, trung tâm thương mại có đến 31/12 hàng năm
43Số trường, lớp học mầm non
44Số giáo viên mầm non
45Số học sinh mầm non
46Số trường học, lớp học tiểu học và trung học cơ sở
47Số phòng học tiểu học và trung học cơ sở
48Số giáo viên tiểu học và trung học cơ sở phân theo loại hình, giới tính và cấp học
49Số học sinh tiểu học và trung học cơ sở phân theo loại hình, giới tính và cấp học
50Một số chỉ tiêu về y tế, mức sống dân cư và môi trường
51Số nhân lực y tế do cấp xã quản lý
52Trật tự và an toàn xã hội
53Thiệt hại do thiên tai

Biểu 1. Hiện trạng sử dụng đất đến 31/12/2025 — Bình Đức

1. Hiện trạng sử dụng đất đến 31/12/2025
Tổng số (Ha)Cơ cấu (%)
TỔNG SỐ5.118,11100
Đất nông nghiệp3.147,4261,5
Đất sản xuất nông nghiệp2.510,0279,75
Đất trồng cây hàng năm845,0733,67
Đất trồng lúa845,07100
Đất cỏ dùng vào chăn nuôi00
Đất trồng cây hàng năm khác00
Đất trồng cây lâu năm1.664,9566,33
Đất lâm nghiệp có rừng00
Rừng sản xuất00
Rừng phòng hộ00
Rừng đặc dụng00
Đất nuôi trồng thuỷ sản00
Đất làm muối00
Đất nông nghiệp khác00
Đất phi nông nghiệp1.970,6938,5
Đất ở651,9833,08
Đất ở đô thị00
Đất ở nông thôn651,98100
Đất chuyên dùng1.295,4865,74
Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp0,850,07
Đất quốc phòng, an ninh0,50,04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp632,6748,84
Đất có mục đích công cộng661,4651,06
Đất tôn giáo, tín ngưỡng4,280,22
Đất nghĩa trang, nghĩa địa18,950,96
Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng00
Đất phi nông nghiệp khác00
Đất chưa sử dụng00
Đất bằng chưa sử dụng00
Đất đồi núi chưa sử dụng00
Núi đá không có rừng cây00